|
|
|
 |
 |
* Giá thuê tính theo tháng |
|
|
Loại bất động sản: Nhà mặt tiền Diện tích: 6 x 8m2 Địa chỉ: 108 Pháo Đài Láng - Đống Đa - Hà Nội Tình trạng pháp lý: Sổ Đỏ
|
| Giá: 10 Triệu Đồng |
 |
|
|
 |
|
|
Loại bất động sản: Căn hộ chung cư Diện tích: 4 x 5m2 Địa chỉ: C C Nguyen Van Dau,P5, P5, Q Phu Nhuan Tình trạng pháp lý:
|
| Giá: 0 Triệu Đồng |
 |
|
|
 |
|
|
Loại bất động sản: Căn hộ chung cư Diện tích: 0 x 0m2 Địa chỉ: 002lô G đương vườn lan phương 10 quận tân bình Tình trạng pháp lý:
|
| Giá: 0 Lượng Vàng SJC |
 |
|
|
 |
|
|
Loại bất động sản: Nhà mặt tiền Diện tích: 8 x 20m2 Địa chỉ: 146 TÂN QUỲ TÂN QUÝ , F SƠN KỲ , Q TÂN PHÚ Tình trạng pháp lý: Sổ Hồng
|
| Giá: 2500 USD |
 |
|
|
 |
|
|
Loại bất động sản: Văn phòng cho thuê Diện tích: 4 x 5m2 Địa chỉ: số 1 ngõ 19 Hoàng Ngọc Phách, Láng Hạ, Hà Nội Tình trạng pháp lý: Sổ Đỏ
|
| Giá: 0 Lượng Vàng SJC |
 |
|
|
 |
|
|
Loại bất động sản: Nhà hẽm Diện tích: 5 x 12m2 Địa chỉ: 23/3H đường Trục 30. Khu dân cư Bình Hòa Tình trạng pháp lý: Sổ Đỏ
|
| Giá: 7 Triệu Đồng |
 |
|
|
 |
|
|
Loại bất động sản: Nhà hàng - khách sạn Diện tích: 0 x 0m2 Địa chỉ: 8/12 lê thánh tôn phường bến nghé Tình trạng pháp lý:
|
| Giá: 1.3 USD |
 |
|
|
 |
|
|
Loại bất động sản: Văn phòng cho thuê Diện tích: 8 x 9m2 Địa chỉ: 309-311 HOàng Diệu P6 Q4 Tình trạng pháp lý: Sổ Hồng
|
| Giá: 500 Lượng Vàng SJC |
 |
|
|
 |
|
|
Loại bất động sản: Nhà mặt tiền Diện tích: 6 x 34m2 Địa chỉ: 49 Huỳnh Tịnh Của, phường 8, quận 3, TP.HCM Tình trạng pháp lý: Sổ Hồng
|
| Giá: 6000 USD |
 |
|
|
 |
|
|
Loại bất động sản: Nhà hẽm Diện tích: 0 x 0m2 Địa chỉ: 25/10 Lê Văn Thọ F8 Gò Vấp TPHCM Tình trạng pháp lý:
|
| Giá: 2 Triệu Đồng |
 |
|
|
 |
|
Page(175): 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | Next | Last
|
|
 |
|
 |
Khách online: |
1 |
TV Online: |
0 |
Số thành viên: |
5028 |
|
 |
 |
| Ngoại tệ |
Mua Vào |
| AUD |
17889 |
| CAD |
18547 |
| CHF |
18180 |
| DKK |
3079 |
| EUR |
29373 |
| GBP |
37265 |
| HKD |
2432 |
| JPY |
167 |
| KWD |
58063 |
| NOK |
2998 |
| SEK |
2510 |
| SGD |
13856 |
| THB |
617 |
| USD |
16620 |
| Nguồn VietcomBank |
|
 |
 |
| Loại |
Mua |
Bán |
| 14K |
993000 |
1103000 |
| 18K |
1314000 |
1414000 |
| 24K |
1820000 |
1860000 |
| SJC10c |
1854000 |
1860000 |
| SJC1c |
1854000 |
1863000 |
| đơn vị tính đồng/chỉ |
|
 |
|
|