| BẢNG SỐ 4 | |||||||||||
| (Kèm theo Quyết định số: /QĐ-UB ngày /12/2005 của UBND Thành phố ) | |||||||||||
| BẢNG GIÁ ĐẤT THUỘC ĐỊA BÀN QUẬN HOÀN KIẾM | |||||||||||
| Đơn vị tính đ/m2 | |||||||||||
| TT | Tên đường phố | Đoạn đường | Giá đất ở | Giá đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | |||||||
| Từ | Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | ||
| 1 | Ấu Triệu | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 2 | Bát Đàn | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 3 | Bát Sứ | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 4 | Bông Lờ | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 5 | Bà Triệu | Hàng Khay | Trần Hưng Đạo | 48 000 000 | 21 850 000 | 17 300 000 | 14 800 000 | 20 880 000 | 9 505 000 | 7 526 000 | 6 438 000 |
| Trần Hưng Đạo | Nguyễn Du | 42 000 000 | 20 000 000 | 16 400 000 | 13 650 000 | 18 270 000 | 8 700 000 | 7 134 000 | 5 938 000 | ||
| 6 | Bảo Khánh | Đầu đường | Cuối đường | 42 000 000 | 20 000 000 | 16 400 000 | 13 650 000 | 18 270 000 | 8 700 000 | 7 134 000 | 5 938 000 |
| 7 | Bảo Linh | Đầu đường | Cuối đường | 15 000 000 | 9 750 000 | 8 400 000 | 7 500 000 | 6 525 000 | 4 241 000 | 3 654 000 | 3 263 000 |
| 8 | Bạch Đằng | Hàm Tử Quan | Vạn Kiếp | 16 000 000 | 10 200 000 | 8 800 000 | 7 800 000 | 6 960 000 | 4 437 000 | 3 828 000 | 3 393 000 |
| 9 | Cổ Tân | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 10 | Cổng Đục | Đầu đường | Cuối đường | 25 000 000 | 14 300 000 | 11 800 000 | 10 500 000 | 10 875 000 | 6 221 000 | 5 133 000 | 4 568 000 |
| 11 | Cao Thắng | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 12 | Cầu Đông | Đầu đường | Cuối đường | 45 000 000 | 20 500 000 | 16 900 000 | 13 950 000 | 19 575 000 | 8 918 000 | 7 352 000 | 6 068 000 |
| 13 | Cầu Đất | Đầu đường | Cuối đường | 20 000 000 | 12 000 000 | 10 100 000 | 9 100 000 | 8 700 000 | 5 220 000 | 4 394 000 | 3 959 000 |
| 14 | Cầu Gỗ | Đầu đường | Cuối đường | 45 000 000 | 20 500 000 | 16 900 000 | 13 950 000 | 19 575 000 | 8 918 000 | 7 352 000 | 6 068 000 |
| 15 | Cấm Chỉ | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 16 | Chân Cầm | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 17 | Chương Dương | Đầu đường | Cuối đường | 20 000 000 | 12 000 000 | 10 100 000 | 9 100 000 | 8 700 000 | 5 220 000 | 4 394 000 | 3 959 000 |
| 18 | Chả Cá | Đầu đường | Cuối đường | 45 000 000 | 20 500 000 | 16 900 000 | 13 950 000 | 19 575 000 | 8 918 000 | 7 352 000 | 6 068 000 |
| 19 | Chợ Gạo | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 20 | Cửa Đông | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 21 | Cửa Nam | Đầu đường | Cuối đường | 42 000 000 | 20 000 000 | 16 400 000 | 13 650 000 | 18 270 000 | 8 700 000 | 7 134 000 | 5 938 000 |
| 22 | Dã Tượng | Đầu đường | Cuối đường | 35 000 000 | 18 200 000 | 14 800 000 | 12 550 000 | 15 225 000 | 7 917 000 | 6 438 000 | 5 459 000 |
| 23 | Đình Ngang | Đầu đường | Cuối đường | 35 000 000 | 18 200 000 | 14 800 000 | 12 550 000 | 15 225 000 | 7 917 000 | 6 438 000 | 5 459 000 |
| 24 | Đào Duy Từ | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 25 | Đạo Tin Lành | Đầu đường | Cuối đường | 28 000 000 | 15 700 000 | 12 900 000 | 11 500 000 | 12 180 000 | 6 830 000 | 5 612 000 | 5 003 000 |
| 26 | Đặng Thái Thân | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 27 | Đông Thái | Đầu đường | Cuối đường | 23 000 000 | 13 300 000 | 11 200 000 | 10 000 000 | 10 005 000 | 5 786 000 | 4 872 000 | 4 350 000 |
| 28 | Đồng Xuân | Đầu đường | Cuối đường | 46 000 000 | 20 900 000 | 17 020 000 | 14 300 000 | 20 010 000 | 9 092 000 | 7 404 000 | 6 221 000 |
| 29 | Đường Thành | Đầu đường | Cuối đường | 44 000 000 | 20 250 000 | 16 700 000 | 13 850 000 | 19 140 000 | 8 809 000 | 7 265 000 | 6 025 000 |
| 30 | Đinh Công Tráng | Đầu đường | Cuối đường | 25 000 000 | 14 300 000 | 11 800 000 | 10 500 000 | 10 875 000 | 6 221 000 | 5 133 000 | 4 568 000 |
| 31 | Đinh Lễ | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 32 | Đinh Tiên Hoàng | Đầu đường | Cuối đường | 52 000 000 | 23 400 000 | 18 200 000 | 15 600 000 | 22 620 000 | 10 179 000 | 7 917 000 | 6 786 000 |
| 33 | Đinh Liệt | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 34 | Gầm Cầu | Đầu đường | Cuối đường | 28 000 000 | 15 700 000 | 12 900 000 | 11 500 000 | 12 180 000 | 6 830 000 | 5 612 000 | 5 003 000 |
| 35 | Gia Ngư | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 36 | Hà Trung | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 37 | Hàm Long | Đầu đường | Cuối đường | 38 000 000 | 19 000 000 | 15 700 000 | 12 900 000 | 16 530 000 | 8 265 000 | 6 830 000 | 5 612 000 |
| 38 | Hàm Tử Quan | Đầu đường | Cuối đường | 20 000 000 | 12 000 000 | 10 100 000 | 9 100 000 | 8 700 000 | 5 220 000 | 4 394 000 | 3 959 000 |
| 39 | Hàng Điếu | Đầu đường | Cuối đường | 44 000 000 | 20 250 000 | 16 700 000 | 13 850 000 | 19 140 000 | 8 809 000 | 7 265 000 | 6 025 000 |
| 40 | Hàng Bồ | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 41 | Hàng Đào | Đầu đường | Cuối đường | 54 000 000 | 24 300 000 | 18 900 000 | 16 200 000 | 23 490 000 | 10 571 000 | 8 222 000 | 7 047 000 |
| 42 | Hàng Đồng | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 43 | Hàng Đường | Đầu đường | Cuối đường | 50 000 000 | 22 500 000 | 17 500 000 | 15 000 000 | 21 750 000 | 9 788 000 | 7 613 000 | 6 525 000 |
| 44 | Hàng Đậu | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 45 | Hàng Bông | Đầu đường | Cuối đường | 52 000 000 | 23 400 000 | 18 200 000 | 15 600 000 | 22 620 000 | 10 179 000 | 7 917 000 | 6 786 000 |
| 46 | Hàng Bài | Đầu đường | Cuối đường | 48 000 000 | 21 850 000 | 17 300 000 | 14 800 000 | 20 880 000 | 9 505 000 | 7 526 000 | 6 438 000 |
| 47 | Hàng Bạc | Đầu đường | Cuối đường | 45 000 000 | 20 500 000 | 16 900 000 | 13 950 000 | 19 575 000 | 8 918 000 | 7 352 000 | 6 068 000 |
| 48 | Hàng Bè | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 49 | Hàng Bút | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 50 | Hàng Buồm | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 51 | Hàng Cá | Đầu đường | Cuối đường | 38 000 000 | 19 000 000 | 15 700 000 | 12 900 000 | 16 530 000 | 8 265 000 | 6 830 000 | 5 612 000 |
| 52 | Hàng Cân | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 53 | Hàng Cót | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 54 | Hàng Chai | Đầu đường | Cuối đường | 24 000 000 | 13 800 000 | 11 450 000 | 10 200 000 | 10 440 000 | 6 003 000 | 4 981 000 | 4 437 000 |
| 55 | Hàng Chiếu | Hàng đường | Đào Duy Từ | 44 000 000 | 20 250 000 | 16 700 000 | 13 850 000 | 19 140 000 | 8 809 000 | 7 265 000 | 6 025 000 |
| Đào Duy Từ | Trần Nhật Duật | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 | ||
| 56 | Hàng Chỉ | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 57 | Hàng Chĩnh | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 58 | Hàng Da | Đầu đường | Cuối đường | 44 000 000 | 20 250 000 | 16 700 000 | 13 850 000 | 19 140 000 | 8 809 000 | 7 265 000 | 6 025 000 |
| 59 | Hàng Dầu | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 60 | Hàng Gà | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 61 | Hàng Gai | Đầu đường | Cuối đường | 54 000 000 | 24 300 000 | 18 900 000 | 16 200 000 | 23 490 000 | 10 571 000 | 8 222 000 | 7 047 000 |
| 62 | Hàng Giấy | Đầu đường | Cuối đường | 45 000 000 | 20 500 000 | 16 900 000 | 13 950 000 | 19 575 000 | 8 918 000 | 7 352 000 | 6 068 000 |
| 63 | Hàng Giầy | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 64 | Hàng Hòm | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 65 | Hàng Khay | Đầu đường | Cuối đường | 50 000 000 | 22 500 000 | 17 500 000 | 15 000 000 | 21 750 000 | 9 788 000 | 7 613 000 | 6 525 000 |
| 66 | Hàng Khoai | Đầu đường | Cuối đường | 45 000 000 | 20 500 000 | 16 900 000 | 13 950 000 | 19 575 000 | 8 918 000 | 7 352 000 | 6 068 000 |
| 67 | Hàng Lược | Đầu đường | Cuối đường | 44 000 000 | 20 250 000 | 16 700 000 | 13 850 000 | 19 140 000 | 8 809 000 | 7 265 000 | 6 025 000 |
| 68 | Hàng Mành | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 69 | Hàng Mã | Phùng Hưng | Hàng Lược | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| Hàng Lược | Đồng Xuân | 50 000 000 | 22 500 000 | 17 500 000 | 15 000 000 | 21 750 000 | 9 788 000 | 7 613 000 | 6 525 000 | ||
| 70 | Hàng Mắm | Đầu đường | Cuối đường | 35 000 000 | 18 200 000 | 14 800 000 | 12 550 000 | 15 225 000 | 7 917 000 | 6 438 000 | 5 459 000 |
| 71 | Hàng Muối | Đầu đường | Cuối đường | 35 000 000 | 18 200 000 | 14 800 000 | 12 550 000 | 15 225 000 | 7 917 000 | 6 438 000 | 5 459 000 |
| 72 | Hàng Nón | Đầu đường | Cuối đường | 44 000 000 | 20 250 000 | 16 700 000 | 13 850 000 | 19 140 000 | 8 809 000 | 7 265 000 | 6 025 000 |
| 73 | Hàng Ngang | Đầu đường | Cuối đường | 54 000 000 | 24 300 000 | 18 900 000 | 16 200 000 | 23 490 000 | 10 571 000 | 8 222 000 | 7 047 000 |
| 74 | Hàng Phèn | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 75 | Hàng Quạt | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 76 | Hàng Rươi | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 77 | Hàng Thiếc | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 78 | Hàng Thùng | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 79 | Hàng Tre | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 80 | Hàng Trống | Đầu đường | Cuối đường | 45 000 000 | 20 500 000 | 16 900 000 | 13 950 000 | 19 575 000 | 8 918 000 | 7 352 000 | 6 068 000 |
| 81 | Hàng Vôi | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 82 | Hàng Vải | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 83 | Hồ Hoàn Kiếm | Đầu đường | Cuối đường | 50 000 000 | 22 500 000 | 17 500 000 | 15 000 000 | 21 750 000 | 9 788 000 | 7 613 000 | 6 525 000 |
| 84 | Hai Bà Trưng | Đầu đường | Cuối đường | 50 000 000 | 22 500 000 | 17 500 000 | 15 000 000 | 21 750 000 | 9 788 000 | 7 613 000 | 6 525 000 |
| 85 | Hồng Hà | Địa phận quận Hoàn Kiếm | 13 000 000 | 9 100 000 | 8 000 000 | 6 890 000 | 5 655 000 | 3 959 000 | 3 480 000 | 2 997 000 | |
| 86 | Hồng Phúc | Địa phận quận Hoàn Kiếm | 32 000 000 | 17 200 000 | 13 900 000 | 12 150 000 | 13 920 000 | 7 482 000 | 6 047 000 | 5 285 000 | |
| 87 | Hoả Lò | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 88 | Lãn Ông | Đầu đường | Cuối đường | 47 000 000 | 21 400 000 | 17 150 000 | 14 600 000 | 20 445 000 | 9 309 000 | 7 460 000 | 6 351 000 |
| 89 | Lương Ngọc Quyến | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 90 | Lương Văn Can | Đầu đường | Cuối đường | 50 000 000 | 22 500 000 | 17 500 000 | 15 000 000 | 21 750 000 | 9 788 000 | 7 613 000 | 6 525 000 |
| 91 | Lê Duẩn | Địa phận quận Hoàn Kiếm | 38 000 000 | 19 000 000 | 15 700 000 | 12 900 000 | 16 530 000 | 8 265 000 | 6 830 000 | 5 612 000 | |
| 92 | Lê Lai | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 93 | Lê Phụng Hiểu | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 94 | Lê Thái Tổ | Đầu đường | Cuối đường | 54 000 000 | 24 300 000 | 18 900 000 | 16 200 000 | 23 490 000 | 10 571 000 | 8 222 000 | 7 047 000 |
| 95 | Lê Thánh Tông | Đầu đường | Cuối đường | 35 000 000 | 18 200 000 | 14 800 000 | 12 550 000 | 15 225 000 | 7 917 000 | 6 438 000 | 5 459 000 |
| 96 | Lê Thạch | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 97 | Lê Văn Linh | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 98 | Lê Văn Hưu | Địa phận quận Hoàn Kiếm | 35 000 000 | 18 200 000 | 14 800 000 | 12 550 000 | 15 225 000 | 7 917 000 | 6 438 000 | 5 459 000 | |
| 99 | Liên Trì | Đầu đường | Cuối đường | 35 000 000 | 18 200 000 | 14 800 000 | 12 550 000 | 15 225 000 | 7 917 000 | 6 438 000 | 5 459 000 |
| 100 | Lò Rèn | Đầu đường | Cuối đường | 38 000 000 | 19 000 000 | 15 700 000 | 12 900 000 | 16 530 000 | 8 265 000 | 6 830 000 | 5 612 000 |
| 101 | Lò Sũ | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 102 | Lý Đạo Thành | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 103 | Lý Nam Đế | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 104 | Lý Quốc Sư | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 105 | Lý Thái Tổ | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 106 | Lý Thường Kiệt | Đầu đường | Cuối đường | 45 000 000 | 20 500 000 | 16 900 000 | 13 950 000 | 19 575 000 | 8 918 000 | 7 352 000 | 6 068 000 |
| 107 | Mã Mây | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 108 | Nam Ngư | Đầu đường | Cuối đường | 33 000 000 | 17 500 000 | 14 200 000 | 12 300 000 | 14 355 000 | 7 613 000 | 6 177 000 | 5 351 000 |
| 109 | Ngô Quyền | Hàng Vôi | Lý Thường Kiệt | 45 000 000 | 20 500 000 | 16 900 000 | 13 950 000 | 19 575 000 | 8 918 000 | 7 352 000 | 6 068 000 |
| Lý Thường Kiệt | Hàm Long | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 | ||
| 110 | Ngô Thì Nhậm | Địa phận quận Hoàn Kiếm | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 | |
| 111 | Ngô Văn Sở | Đầu đường | Cuối đường | 33 000 000 | 17 500 000 | 14 200 000 | 12 300 000 | 14 355 000 | 7 613 000 | 6 177 000 | 5 351 000 |
| 112 | Ngõ Gạch | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 113 | Ngõ Hàng Hương | Đầu đường | Cuối đường | 35 000 000 | 18 200 000 | 14 800 000 | 12 550 000 | 15 225 000 | 7 917 000 | 6 438 000 | 5 459 000 |
| 114 | Ngõ Hàng Hành | Đầu đường | Cuối đường | 35 000 000 | 18 200 000 | 14 800 000 | 12 550 000 | 15 225 000 | 7 917 000 | 6 438 000 | 5 459 000 |
| 115 | Ngõ Hội Vũ | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 116 | Ngõ Phan Chu Trinh | Đầu đường | Cuối đường | 35 000 000 | 18 200 000 | 14 800 000 | 12 550 000 | 15 225 000 | 7 917 000 | 6 438 000 | 5 459 000 |
| 117 | Ngõ Trạm | Đầu đường | Cuối đường | 25 000 000 | 14 300 000 | 11 800 000 | 10 500 000 | 10 875 000 | 6 221 000 | 5 133 000 | 4 568 000 |
| 118 | Nguyễn Chế Nghĩa | Đầu đường | Cuối đường | 25 000 000 | 14 300 000 | 11 800 000 | 10 500 000 | 10 875 000 | 6 221 000 | 5 133 000 | 4 568 000 |
| 119 | Nguyễn Gia Thiều | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 120 | Nguyễn Hữu Huân | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 121 | Nguyễn Khắc Cần | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 122 | Nguyễn Khiết | Đầu đường | Cuối đường | 14 000 000 | 9 450 000 | 8 200 000 | 7 280 000 | 6 090 000 | 4 111 000 | 3 567 000 | 3 167 000 |
| 123 | Nguyễn Quang Bích | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 124 | Nguyễn Siêu | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 125 | Nguyễn Thiện Thuật | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 126 | Nguyễn Thiếp | Hàng Đậu | Gầm Cầu | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| Gầm cầu | Nguyễn Thiện Thuật | 35 000 000 | 18 200 000 | 14 800 000 | 12 550 000 | 15 225 000 | 7 917 000 | 6 438 000 | 5 459 000 | ||
| 127 | Nguyễn Văn Tố | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 128 | Nguyễn Xí | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 129 | Nhà Chung | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 130 | Nhà Hoả | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 131 | Nhà Thờ | Đầu đường | Cuối đường | 50 000 000 | 22 500 000 | 17 500 000 | 15 000 000 | 21 750 000 | 9 788 000 | 7 613 000 | 6 525 000 |
| 132 | Ô Quan Chưởng | Đầu đường | Cuối đường | 36 000 000 | 18 500 000 | 15 100 000 | 12 650 000 | 15 660 000 | 8 048 000 | 6 569 000 | 5 503 000 |
| 133 | Phạm Ngũ Lão | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 134 | Phạm Sư Mạnh | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 135 | Phan Bội Châu | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 136 | Phan Chu Trinh | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 137 | Phan Đình Phùng | Điạ phận quận Hoàn Kiếm | 45 000 000 | 20 500 000 | 16 900 000 | 13 950 000 | 19 575 000 | 8 918 000 | 7 352 000 | 6 068 000 | |
| 138 | Phan Huy Chú | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 139 | Phố Huế | Điạ phận quận Hoàn Kiếm | 45 000 000 | 20 500 000 | 16 900 000 | 13 950 000 | 19 575 000 | 8 918 000 | 7 352 000 | 6 068 000 | |
| 140 | Phùng Hưng | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 141 | Phủ Doãn | Đầu đường | Cuối đường | 45 000 000 | 20 500 000 | 16 900 000 | 13 950 000 | 19 575 000 | 8 918 000 | 7 352 000 | 6 068 000 |
| 142 | Phúc Tân | Đầu đường | Cuối đường | 16 000 000 | 10 200 000 | 8 800 000 | 7 800 000 | 6 960 000 | 4 437 000 | 3 828 000 | 3 393 000 |
| 143 | Quán Sứ | Đầu đường | Cuối đường | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 144 | Quang Trung | Đầu đường | Nguyễn Du | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 145 | Tô Tịch | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 146 | Tông Đản | Đầu đường | Cuối đường | 39 000 000 | 19 350 000 | 16 000 000 | 13 100 000 | 16 965 000 | 8 417 000 | 6 960 000 | 5 699 000 |
| 147 | Tống Duy Tân | Đầu đường | Cuối đường | 32 000 000 | 17 200 000 | 13 900 000 | 12 150 000 | 13 920 000 | 7 482 000 | 6 047 000 | 5 285 000 |
| 148 | Tạ Hiền | Đầu đường | Cuối đường | 40 000 000 | 19 600 000 | 16 000 000 | 13 400 000 | 17 400 000 | 8 526 000 | 6 960 000 | 5 829 000 |
| 149 | Thanh Hà | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 150 | Thanh Yên | Đầu đường | Cuối đường | 15 000 000 | 9 750 000 | 8 400 000 | 7 500 000 | 6 525 000 | 4 241 000 | 3 654 000 | 3 263 000 |
| 151 | Thợ Nhuộm | Đầu đường | Cuối đường | 38 000 000 | 19 000 000 | 15 700 000 | 12 900 000 | 16 530 000 | 8 265 000 | 6 830 000 | 5 612 000 |
| 152 | Thuốc Bắc | Đầu đường | Cuối đường | 46 000 000 | 20 900 000 | 17 020 000 | 14 300 000 | 20 010 000 | 9 092 000 | 7 404 000 | 6 221 000 |
| 153 | Trương Hán Siêu | Đầu đường | Cuối đường | 35 000 000 | 18 200 000 | 14 800 000 | 12 550 000 | 15 225 000 | 7 917 000 | 6 438 000 | 5 459 000 |
| 154 | Tràng Thi | Đầu đường | Cuối đường | 47 000 000 | 21 400 000 | 17 150 000 | 14 600 000 | 20 445 000 | 9 309 000 | 7 460 000 | 6 351 000 |
| 155 | Tràng Tiền | Đầu đường | Cuối đường | 50 000 000 | 22 500 000 | 17 500 000 | 15 000 000 | 21 750 000 | 9 788 000 | 7 613 000 | 6 525 000 |
| 156 | Trần Bình Trọng | Đầu đường | Nguyễn Du | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| 157 | Trần Hưng Đạo | Trần Khánh Dư | Trần Thánh Tông | 37 000 000 | 18 800 000 | 15 400 000 | 12 800 000 | 16 095 000 | 8 178 000 | 6 699 000 | 5 568 000 |
| Trần Thánh Tông | Lê Duẩn | 45 000 000 | 20 500 000 | 16 900 000 | 13 950 000 | 19 575 000 | 8 918 000 | 7 352 000 | 6 068 000 | ||
| 158 | Trần Khánh Dư | Trần Quang Khải | Trần Hưng Đạo | 25 000 000 | 14 300 000 | 11 800 000 | 10 500 000 | 10 875 000 | 6 221 000 | 5 133 000 | 4 568 000 |
| 159 | Trần Nguyên Hãn | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 160 | Trần Nhật Duật | Đầu đường | Cuối đường | 32 000 000 | 17 200 000 | 13 900 000 | 12 150 000 | 13 920 000 | 7 482 000 | 6 047 000 | 5 285 000 |
| 161 | Trần Quang Khải | Đầu đường | Cuối đường | 29 000 000 | 16 100 000 | 13 200 000 | 11 700 000 | 12 615 000 | 7 004 000 | 5 742 000 | 5 090 000 |
| 162 | Trần Quốc Toản | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 163 | Triệu Quốc Đạt | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 164 | Vọng Đức | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 165 | Vọng Hà | Đầu đường | Cuối đường | 14 000 000 | 9 450 000 | 8 200 000 | 7 280 000 | 6 090 000 | 4 111 000 | 3 567 000 | 3 167 000 |
| 166 | Xóm Hạ Hồi | Đầu đường | Cuối đường | 30 000 000 | 16 500 000 | 13 500 000 | 11 850 000 | 13 050 000 | 7 178 000 | 5 873 000 | 5 155 000 |
| 167 | Yết Kiêu | Trần Hưng Đạo | Nguyễn Du | 35 000 000 | 18 200 000 | 14 800 000 | 12 550 000 | 15 225 000 | 7 917 000 | 6 438 000 | 5 459 000 |
| 168 | Yên Thái | Đầu đường | Cuối đường | 28 000 000 | 15 700 000 | 12 900 000 | 11 500 000 | 12 180 000 | 6 830 000 | 5 612 000 | 5 003 000 |