| BẢNG SỐ 4 | |||||||||||
| (Kèm theo Tê tr×nh số …….../TTr-UB ngày ……. tháng 12 năm 2004 của Së Tµi chÝnh) | |||||||||||
| BẢNG GIÁ ĐẤT THUỘC ĐỊA BÀN QUẬN THANH XUÂN | |||||||||||
| Đơn vị tính đ/m2 | |||||||||||
| TT | Tên đường phố | Đoạn đường | Giá đất ở | Giá đất sản xuất KD phi nông nghiệp | |||||||
| Từ | Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | ||
| 1 | Bùi Xương Trạch | Đầu đường | Cuối đường | 9 000 000 | 6 550 000 | 5 940 000 | 5 130 000 | 3 915 000 | 2 849 250 | 2 583 900 | 2 231 550 |
| 2 | Chính Kính | Đầu đường | Cuối đường | 12 000 000 | 8 450 000 | 7 550 000 | 6 480 000 | 5 220 000 | 3 675 750 | 3 284 250 | 2 818 800 |
| 3 | Cù Chính Lan | Đầu đường | Cuối đường | 15 000 000 | 9 750 000 | 8 400 000 | 7 500 000 | 6 525 000 | 4 241 250 | 3 654 000 | 3 262 500 |
| 4 | Cự Lộc | Đầu đường | Cuối đường | 12 000 000 | 8 450 000 | 7 550 000 | 6 480 000 | 5 220 000 | 3 675 750 | 3 284 250 | 2 818 800 |
| 5 | Định Công | Đầu đường | Cuối đường | 14 000 000 | 9 450 000 | 8 200 000 | 7 280 000 | 6 090 000 | 4 110 750 | 3 567 000 | 3 166 800 |
| 6 | Đường 361 | Đầu đường | Cuối đường | 12 000 000 | 8 450 000 | 7 550 000 | 6 480 000 | 5 220 000 | 3 675 750 | 3 284 250 | 2 818 800 |
| 7 | Giáp Nhất | Đầu đường | Cuối đường | 9 000 000 | 6 550 000 | 5 940 000 | 5 130 000 | 3 915 000 | 2 849 250 | 2 583 900 | 2 231 550 |
| 8 | Giải Phóng ( đi qua đường tàu) | Trường Chinh | Hết phường Phương Liệt | 15 000 000 | 9 750 000 | 8 400 000 | 7 500 000 | 6 525 000 | 4 241 250 | 3 654 000 | 3 262 500 |
| 9 | Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) | Trường Chinh | Hết phường Phương Liệt | 21 000 000 | 12 500 000 | 10 500 000 | 9 400 000 | 9 135 000 | 5 437 500 | 4 567 500 | 4 089 000 |
| 10 | Hoàng Đạo Thành | Đầu đường | Cuối đường | 11 000 000 | 7 800 000 | 7 040 000 | 6 050 000 | 4 785 000 | 3 393 000 | 3 062 400 | 2 631 750 |
| 11 | Hạ Đình | Đầu đường | Cuối đường | 10 000 000 | 7 200 000 | 6 500 000 | 5 600 000 | 4 350 000 | 3 132 000 | 2 827 500 | 2 436 000 |
| 12 | Hoàng Văn Thái | Đầu đường | Cuối đường | 16 000 000 | 10 200 000 | 8 800 000 | 7 800 000 | 6 960 000 | 4 437 000 | 3 828 000 | 3 393 000 |
| 13 | Khương Hạ | Đầu đường | Cuối đường | 10 000 000 | 7 200 000 | 6 500 000 | 5 600 000 | 4 350 000 | 3 132 000 | 2 827 500 | 2 436 000 |
| 14 | Khương Đình | Đầu đường | Cuối đường | 12 000 000 | 8 450 000 | 7 550 000 | 6 480 000 | 5 220 000 | 3 675 750 | 3 284 250 | 2 818 800 |
| 15 | Khương Trung | Đầu đường | Cuối đường | 13 000 000 | 9 100 000 | 8 000 000 | 6 890 000 | 5 655 000 | 3 958 500 | 3 480 000 | 2 997 150 |
| 16 | Khuất Duy Tiến | Đầu đường | Cuối đường | 13 000 000 | 9 100 000 | 8 000 000 | 6 890 000 | 5 655 000 | 3 958 500 | 3 480 000 | 2 997 150 |
| 17 | Kim Giang | Đầu đường | Cuối đường | 12 000 000 | 8 450 000 | 7 550 000 | 6 480 000 | 5 220 000 | 3 675 750 | 3 284 250 | 2 818 800 |
| 18 | Láng Hạ (kéo dài) | Đầu đường | Cuối đường | 23 000 000 | 13 300 000 | 11 200 000 | 10 000 000 | 10 005 000 | 5 785 500 | 4 872 000 | 4 350 000 |
| 19 | Lương Thế Vinh | Đầu đường | Cuối đường | 13 000 000 | 9 450 000 | 8 200 000 | 7 280 000 | 5 655 000 | 4 110 750 | 3 567 000 | 3 166 800 |
| 20 | Lê Trọng Tấn | Đầu đường | Cuối đường | 18 000 000 | 11 200 000 | 9 400 000 | 8 500 000 | 7 830 000 | 4 872 000 | 4 089 000 | 3 697 500 |
| 21 | Nguyễn Văn Trỗi | Đầu đường | Cuối đường | 12 000 000 | 8 450 000 | 7 550 000 | 6 480 000 | 5 220 000 | 3 675 750 | 3 284 250 | 2 818 800 |
| 22 | Nguyễn Viết Xuân | Đầu đường | Cuối đường | 14 000 000 | 9 450 000 | 8 200 000 | 7 280 000 | 6 090 000 | 4 110 750 | 3 567 000 | 3 166 800 |
| 23 | Nguyễn Huy Tưởng | Đầu đường | Cuối đường | 12 000 000 | 8 450 000 | 7 550 000 | 6 480 000 | 5 220 000 | 3 675 750 | 3 284 250 | 2 818 800 |
| 24 | Nguyễn Ngọc Nại | Đầu đường | Cuối đường | 15 000 000 | 9 750 000 | 8 400 000 | 7 500 000 | 6 525 000 | 4 241 250 | 3 654 000 | 3 262 500 |
| 25 | Nguyễn Quý Đức | Đầu đường | Cuối đường | 12 000 000 | 8 450 000 | 7 550 000 | 6 480 000 | 5 220 000 | 3 675 750 | 3 284 250 | 2 818 800 |
| 26 | Nguyễn Trãi | Ngã Tư Sở | Cầu mới | 23 000 000 | 13 300 000 | 11 200 000 | 10 000 000 | 10 005 000 | 5 785 500 | 4 872 000 | 4 350 000 |
| 27 | Nguyễn Trãi | Cầu mới | Hết địa phận quận TX | 18 000 000 | 11 200 000 | 9 400 000 | 8 500 000 | 7 830 000 | 4 872 000 | 4 089 000 | 3 697 500 |
| 28 | Nguyễn Tuân | Đầu đường | Cuối đường | 15 000 000 | 9 750 000 | 8 400 000 | 7 500 000 | 6 525 000 | 4 241 250 | 3 654 000 | 3 262 500 |
| 29 | Nhân Hoà | Đầu đường | Cuối đường | 11 000 000 | 7 800 000 | 7 040 000 | 6 050 000 | 4 785 000 | 3 393 000 | 3 062 400 | 2 631 750 |
| 30 | Phương Liệt | Đầu đường | Cuối đường | 15 000 000 | 9 750 000 | 8 400 000 | 7 500 000 | 6 525 000 | 4 241 250 | 3 654 000 | 3 262 500 |
| 31 | Phan Đình Giót | Đầu đường | Cuối đường | 12 000 000 | 8 450 000 | 7 550 000 | 6 480 000 | 5 220 000 | 3 675 750 | 3 284 250 | 2 818 800 |
| 32 | Quan Nhân | Đầu đường | Cuối đường | 13 000 000 | 9 100 000 | 8 000 000 | 6 890 000 | 5 655 000 | 3 958 500 | 3 480 000 | 2 997 150 |
| 33 | Trường Chinh | Ngã Tư Sở | Ngã 3 Tôn Thất Tùng | 23 000 000 | 13 300 000 | 11 200 000 | 10 000 000 | 10 005 000 | 5 785 500 | 4 872 000 | 4 350 000 |
| 34 | Trường Chinh | Ngã 3 Tôn Thất Tùng | Ngã Tư Vọng | 20 000 000 | 12 000 000 | 10 100 000 | 9 100 000 | 8 700 000 | 5 220 000 | 4 393 500 | 3 958 500 |
| 35 | Tô Vĩnh Diện | Đầu đường | Cuối đường | 14 000 000 | 9 450 000 | 8 200 000 | 7 280 000 | 6 090 000 | 4 110 750 | 3 567 000 | 3 166 800 |
| 36 | Triều Khúc | Đầu đường | Cuối đường | 12 000 000 | 8 450 000 | 7 550 000 | 6 480 000 | 5 220 000 | 3 675 750 | 3 284 250 | 2 818 800 |
| 37 | Vương Thừa Vũ | Đầu đường | Cuối đường | 16 000 000 | 10 200 000 | 8 800 000 | 7 800 000 | 6 960 000 | 4 437 000 | 3 828 000 | 3 393 000 |
| 38 | Vọng | Đầu đường | Cuối đường | 18 000 000 | 11 200 000 | 9 400 000 | 8 500 000 | 7 830 000 | 4 872 000 | 4 089 000 | 3 697 500 |
| 39 | Vũ Hữu | Đầu đường | Cuối đường | 11 000 000 | 7 800 000 | 7 040 000 | 6 050 000 | 4 785 000 | 3 393 000 | 3 062 400 | 2 631 750 |
| 40 | Vũ Trọng Phụng | Đầu đường | Cuối đường | 13 000 000 | 9 100 000 | 8 000 000 | 6 890 000 | 5 655 000 | 3 958 500 | 3 480 000 | 2 997 150 |
| 41 | Vũ Trọng Phụng kéo dài đến vành đai 3 | Đầu đường | Cuối đường | 13 000 000 | 9 100 000 | 8 000 000 | 6 890 000 | 5 655 000 | 3 958 500 | 3 480 000 | 2 997 150 |